LỊCH THI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2018-2019

 

STT Mã HP Môn thi Mã NH Số SV TG làm bài Hình thức  Phòng TG bắt đầu Ngày thi

TL TN
1 SP220 Anh văn chuyên môn Địa lý 'L01 40 45 x x 109/C2 07:30 01/11/2018
2 SG224 PPDH Tiếng Việt giáo dục tiểu học 2 'L01 58 90     204/KH 7.30 01/11/2018
3 SP481 Địa lý kinh tế - xã hội thế giới 1 'L01 39 90 X X 106/C2 09:30 01/11/2018
4 SP167 Sinh thái học 'L01 34 60   x 206/C2 10:30 02/11/2018
5 SP233 Lịch sử Đông Nam Á 'L01 38 30 x   402/TS 15:20 02/11/2018
6 SG263 Kỹ thuật phòng thí nghiệm - Sinh học 'L01 36 60   x 206/C2 16:00 02/11/2018
7 SP382 Hóa hữu cơ 1 'L01 39 90 x   103/A3 9:30 03/11/2018
8 SP415 Giải phẩu người và động vật 'L01 36 60   x 207/C2 7:45 04/11/2018
9 SP400 Hóa hợp chất thiên nhiên '01 51 90 x   206/C2 09:50 06/11/2018
10 SP136 TT. Cơ nhiệt '02 20 2x180     PTN Cơ Nhiệt 13:00 06/11/2018
11 SG260 Vi sinh học - SP. Sinh học '01 27 60     207/VCNSH 7:00 09/11/2018
12 XH136 Dân cư và môi trường ĐBSCL '01 40 60 X   204/C2 07:00 11/11/0201
13 SG332 Địa lý Đông Nam Á '01 25 60 x   209/C2 07:30 12/11/2018
14 SP017 Địa lý chính trị '01 51 60 x   203/C2 09:50 12/11/2018
15 SP012 Giáo dục học đại cương '01 50 60   x 108/C2 9:50 13/11/2018
16 SP012 Giáo dục học đại cương '02 50 60   x 104/SP 9:50 14/11/2018
17 SP009 Tâm lý học đại cương 'A08 44 60   x 101/C2 07:05 15/11/2018
18 SP015 Địa chất đại cương 'A01 25 60   x 306/C2 10:00 16/11/2018
19 SP231 Khảo cổ học '01 29 75   x 201/C2 13.30 16/11/2018
20 SP049 Giáo dục học - GDTH '01 37 90 x   211/C2 07:00 17/11/2018
21 SP421 Thí nghiệm sinh học phổ thông '01 23       TNPP-Sinh 07:30 17/11/2018
22 SP421 Thí nghiệm sinh học phổ thông '02 22       TNPP-Sinh 08:30 17/11/2018
23 SP421 Thí nghiệm sinh học phổ thông '03 22       TNPP-Sinh 09:30 17/11/2018
24 XH011 Cơ sở văn hoá Việt Nam '05 149 60   x   10:30 17/11/2018
25 SP232 Dân tộc học đại cương 'F01 73 75   x 102XH 7.00 19/11/2018
26 SP495 Lịch sử thế giới cổ trung đại 2 '01 29 90     201C2 7.00 19/11/2018
27 SP009 Tâm lý học đại cương '01 36 60   x 201/C2 7:00 19/11/2018
28 SG167 Tập giảng Vật lý '05 21 Vấn đáp     201/SP 07:00 19/11/2018
29 SG116 Đánh giá kết quả học tập giáo dục tiểu học '02 38 60 x   Nhà học C2 09:50 19/11/2018
30 SG116 Đánh giá kết quả học tập giáo dục tiểu học '03 30 90 x   110/C2 9:50 19/11/2018
31 SP236 Lịch sử quan hệ quốc tế '01 40 30 x   210/C2 09:50 19/11/2018
32 SP010 Tâm lý học sư phạm '01 48 60   x 405/TS 13:30 19/11/2018
33 SP232 Dân tộc học đại cương 'F02 66 75   x 103/B1 13.30 19/11/2018
34 XH011 Cơ sở văn hoá Việt Nam '07 150 60   x HT/KSP 13:30 19/11/2018
35 SP082 Giải tích số '01 48 60 x   102/C1 13:30 19/11/2018
36 SP079 Giáo dục học '03 50 90 x   101/SP 07:00 20/11/2018
37 SP232 Dân tộc học đại cương 'G02 23 75   x 101/C2 7.00 20/11/2018
38 SP234 Lý luận và lịch sử tôn giáo '02 50 60   x 203/C2 07:15 20/11/2018
39 SP200 Lịch sử văn minh Việt Nam 'G01 25 45   x 503/TS 7:10 20/11/2018
40 SP001 Sinh học đại cương 1 'A01 13 60   x 109/C2 07:30 20/11/2018
41 SG262 Kỹ thuật vẽ trong sinh học '01 26       PMTSP 7:30 11/20/2018
42 SP378 Sinh hóa - SP.Hóa '01 29 90 x   C2 7:30 20/11/2018
43 SP431 Tập tính động vật '01 42       110/C2 08:00 20/11/2018
44 SP499 Lịch sử thế giới hiện đại 2 '01 21 30 x   203/C2 08:50 20/11/2018
45 SP312 Hoạt động dạy và học môn Toán '01 55 60 x   211/C2 09:50 20/11/2018
46 XH011 Cơ sở văn hoá Việt Nam '01 150 60 x   HT/KSP 09:50 20/11/2018
47 SP506 Lịch sử ngoại giao Việt Nam '01 59     x 205/C2 10:00 20/11/2018
48 SP079 Giáo dục học '05 21 90 x   109/C2 13:30 20/11/2018
49 SG082 Phương pháp dạy học tin học '01 26 60 x   201/C2 13:30 20/11/2018
50 SP235 Lịch sử văn minh thế giới '01 45 60   x 201/C2 14:00 20/11/2018
51 SP235 Lịch sử văn minh thế giới '02 43 75   x 201/C2 15.20 20/11/2018
52 SP025 Lịch sử khẩn hoang Nam Bộ '01 45 45   x 107/C2 15:30 20/11/2018
53 SG294 Ngữ âm học tiếng Việt '01 39 60 x   202/TS 16:00 20/11/2018
54 SP009 Tâm lý học đại cương 'A05 38 60   x 405/TS 07:00 21/11/2018
55 SP079 Giáo dục học '04 47 90 x   101/C2 07:00 21/11/2018
56 SP499 Lịch sử thế giới hiện đại 2 '02 40 30 x   210/C2 07:00 21/11/2018
57 SP232 Dân tộc học đại cương 'G01 24 75   x 108/C2 7.00 21/11/2081
58 SP009 Tâm lý học đại cương F07 49 60   x 101/B1 7:30 21/11/2018
59 SG182 Phương pháp nghiên cứu khoa học Sinh học 'L01 35 60   x 402/TS 08:00 21/11/2018
60 SP009 Tâm lý học đại cương 'A06 56 60   x 405/TS 08:30 21/11/2018
61 SP585 Xác suất thống kê - Toán '01 33 90 x   110/C2 08:50 21/11/2018
62 XH012 Tiếng Việt thực hành '01 151 60   x HT/KSP 09:50 21/11/2018
63 SP079 Giáo dục học '06 50 90 x   101/SP 13:00 21/11/2018
64 SG304 Phong tục tập quán các dân tộc Việt Nam '01 39 75   x 202C2 13.30 21/11/2018
65 SP136 TT. Cơ nhiệt '01 19 90 x   PTH Cơ Nhiệt 13:30 21/11/2018
66 SG102 Ngôn ngữ học đại cương 'A01 21 60 x   107/C2 14:00 21/11/2018
67 SP009 Tâm lý học đại cương 'F02 47 60   x 101/C2 14h00 21/11/2018
68 SP009 Tâm lý học đại cương 'A01 50 60   x 104/C1 07:00 22/11/2018
69 SP506 Lịch sử ngoại giao Việt Nam '02 55     x 211/C2 07:00 22/11/2018
70 SP079 Giáo dục học '07 40 90 x   108/C2 7:00 22/11/2018
71 SG357 Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học Vật lý '01 50 60 x   304/C2 07:00 22/11/2018
72 SP092 Toán cho Vật lý 2 '01 36 60 x   205/C2 7:00 22/11/2018
73 SP131 Đại số sơ cấp 'L01 60 60 x   106/C2 7:30 22/11/2018
74 XH011 Cơ sở văn hoá Việt Nam 'H01 80 60   x 332/QP 7:50 22/11/2018
75 SG190 Toán cho Sinh học 'A01 14 60 x   115/B1 09:50 22/11/2018
76 XH012 Tiếng Việt thực hành '02 149 60   x HT/KSP 09:50 22/11/2018
77 SP080 Cơ sở văn hoá Việt Nam 'A01 25 60 x   105/C2 09:50 22/11/2018
78 SG314 Dân số và phát triển '02 32 60 x   106/C2 9:50 22/11/2018
79 SP309 Toán rời rạc '01 36 60 x   107/C2 10:00 22/11/2018
80 SP025 Lịch sử khẩn hoang Nam Bộ '02 47 45   x 109/C2 10:00 22/11/2018
81 SG131 Hoạt động giáo dục trong nhà trường phổ thông '01 34 60 x   101/SP 10:00 22/11/2018
82 SG174 Đánh giá kết quả học tập hóa học '01 15 60 x   VLPT 13:30 22/11/2018
83 SP329 Hình học họa hình '01 18       202/C2 13:30 22/11/2018
84 SG304 Phong tục tập quán các dân tộc Việt Nam '02 22 75   x 101/C2 13.30 22/11/2018
85 SG217 Văn học Việt Nam hiện đại 4 (1975 - 2000) '02 28 90 x   401/SP 13.30 22/11/2018
86 SP200 Lịch sử văn minh Việt Nam 'F02 71 45   x 115/B1 13:30 22/11/2018
87 SP378 Sinh hóa - SP.Hóa '02 31 90 x   C2 13:30 22/11/2018
88 SP169 Phân loại thực vật B '01 29 60   x 108/C2 14:00 22/11/2018
89 SP009 Tâm lý học đại cương 'F06 55 60   x 502/TS 14:00 22/11/2018
90 SP328 Giải tích đa trị '01 15 60     202/B1 07:00 23/11/2018
91 SP009 Tâm lý học đại cương F01 49 60'   x 306/TS 7:30 23/11/2018
92 SG152 Phương pháp dạy học Toán 'L01 61 60 x   109/A3 7:30 23/11/2018
93 SG216 Văn học Việt Nam hiện đại 3 (1945 - 1975) '01 36 90 x   101/C2 9:50 23/11/2018
94 SP405 Hóa học phức chất '01 54 90     302/DB 13:30 23/11/2018
95 SG217 Văn học Việt Nam hiện đại 4 (1975 - 2000) '01 40 90 x   109/C2 13.30 23/11/2018
96 SP200 Lịch sử văn minh Việt Nam 'F01 75 45   x 204/C2 13:30 23/11/2018
97 SP319 Giải tích hàm '01 34 90 x   203/C2 14:00 23/11/2018
98 SP009 Tâm lý học đại cương 'A12 73 60   x 103/C1 7:05 24/11/2018
99 SG216 Văn học Việt Nam hiện đại 3 (1945 - 1975) '02 32 90 x   203/C2 7.30 24/11/2018
100 SP115 Hàm phức '01 50 60 x   302/C1 10:00 24/11/2018
101 SP200 Lịch sử văn minh Việt Nam 'G02 23 45   x 202/D2 13:30 24/11/2018
102 SP098 TT. Hoá cho Sinh học '01 14 60 x   PTNHL 14:00 24/11/2018
103 SP079 Giáo dục học '02 48 90 x   110/C2 07:00 26/11/2018
104 SP303 Lý thuyết nhóm '01 49 60 x   503/TS 7:00 26/11/2018
105 SP574 Sinh hoá - SP. Sinh học 'L01 17 90     201/NN 7:00 26/11/2018
106 SG314 Dân số và phát triển '01 35 60 x   204/C2 7:15 26/11/2018
107 SG318 Thạch quyển '01 26 60   x 206/C2 07:30 26/11/2018
108 SP433 Sinh thái học Ứng dụng '01 33 60 x x 109/C2 9:00 26/11/2018
109 XH011 Cơ sở văn hoá Việt Nam '03 151 60   x 101/KH 10.00 26/11/2018
110 SG383 Lịch sử Việt Nam cổ trung đại 2 '01 29 90 x   208/C2 13:30 26/11/2018
111 SG167 Tập giảng Vật lý '03 21 30ph/SV     PTHPPGDVL 07:00 27/11/2018
112 SG321 Thổ nhưỡng quyển '01 28 90 x x 201/C2 07:00 27/11/2018
113 SP130 Lịch sử Toán 'L01 24 60 x   104/C2 07:15 27/11/2018
114 SP429 Câu hỏi và bài tập Sinh phổ thông '01 59 vấn đáp x x Phòng TNPP sinh 07:15 27/11/2018
115 SP141 Vật lý nguyên tử 1 hạt nhân 'L01 48 90 x   107/C2 07:30 27/11/2018
116 SP111 Giải tích hàm một biến 'A01 39 90 x   211/C2 07:30 27/11/2018
117 SG264 Đa dạng sinh học '02 31 60 x x 109/C2 09:00 27/11/2018
118 SP550 Công nghệ Gen và tế bào '01 30 60   x PTH PPGD 9:00 27/11/2018
119 SP335 Cấu trúc đại số '01 37 60 x   110/C2 9:50 27/11/2018
120 SP360 Quang phổ '01 40 50   x 208/C2 10:00 27/11/2018
121 SG171 Phương pháp dạy học hóa học 'L01 35 60 x   108/C2 13:30 27/11/2018
122 SG228 Cơ sở tự nhiên xã hội 2 '01 36 50   x 205C2 13.30 27/11/2018
123 SP168 Phân loại thực vật A 'L01 34 60   x 101/SP 14:00 27/11/2018
124 SP528 Tiến hoá '02 28 60   x 111/C2 15:20 27/11/2018
125 SG249 Vật lý thống kê '02 50 60 x   104/A3 15:30 27/11/2018
126 SG319 Khí quyển '01 28 90   x 202/C2 07:15 28/11/2018
127 SG109 Phương pháp luận sử học '01 29 90 x   110/C2 07:15 28/11/2018
128 SP069 Phát triển tư duy qua dạy toán 'L01 34 60 x   107/C2 07:15 28/11/2018
129 SG247 Điện học 1 '01 36 90 x   201/C2 09:50 28/11/2018
130 SG322 Sinh quyển '01 28 90 x x 203/C2 09:50 28/11/2018
131 SP528 Tiến hoá '01 35 60   x 111/C2 09:50 28/11/2018
132 SP382 Hóa hữu cơ 1 '01 24 90 x   C2 13:30 28/11/2018
133 SP302 Tôpô đại cương '01 53 60 x   211/C2 13:30 28/11/2018
134 SP347 Kỹ thuật điện 1 - Vật lý 'L01 42 90 x   203/C2 13:30 28/11/2018
135 SP129 Số học - GDTH '01 35 60 x   206/C2 13:30 28/11/2018
136 SP178 Hình thái giải phẩu thực vật '01 22 60   x 205/C2 13:30 28/11/2018
137 SP169 Phân loại thực vật B 'F01 34 60   x 207/C2 14:00 28/11/2018
138 SP356 Cơ học lượng tử 2 '01 46 60 x   203/C2 14:00 28/11/2018
139 SP156 Động hóa học '01 42 90 x   108/B1 07:00 29/11/2018
140 SP156 Động hóa học 'L01 42 90 x   107/B1 07:00 29/11/2018
141 SP321 Môđun trên vành giao hoán '01 38 60 x   110/C2 07:00 29/11/2018
142 SP150 Anh văn chuyên môn Vật lý '01 24   x   103/TS 07:00 29/11/2018
143 SG130 Bản đồ học 'A01 18 60     105/C2 7:30 29/11/2018
144 SG259 TT. Hóa cơ sở '01 16 60 x x 108/B1 09:00 29/11/2018
145 SG259 TT. Hóa cơ sở '02 16 60 x x 108/B1 09:00 29/11/2018
146 SP157 Điện hóa học '01 42 90 x   108/B1 09:00 29/11/2018
147 SG129 Sinh lý và bệnh lý trẻ em giáo dục tiểu học '01 36 60   x 304/C2 9:00 29/11/2018
148 SP095 Vật lý đại cương 'A01 24 60   x 111/C2 09:50 29/11/2018
149 SP321 Môđun trên vành giao hoán '02 45 60 x   201/C2 09:50 29/11/2018
150 SP355 Điện động lực học 'L01 47 90 x   306/C2 09:50 29/11/2018
151 SP356 Cơ học lượng tử 2 '02 50 60 x   107/C2 10:00 29/11/2018
152 SP533 Phong cách học tiếng Việt '01 28 90 x   109/C2 13:30 29/11/2018
153 SP196 Anh văn chuyên môn lịch sử '01 40 90 x   207/C2 13:30 29/11/2018
154 SP196 Anh văn chuyên môn lịch sử '02 20 90 x   207/C2 15:00 11/29/2018
155 XH011 Cơ sở văn hoá Việt Nam '06 150 60   x 201/KH 15:20 29/11/2018
156 SP533 Phong cách học tiếng Việt '02 32 90 x   104/C2 15:30 29/11/2018
157 SP368 Vật lý hạt cơ bản '01 66 60 x   111/C2 15:20 29/11/2018
158 SP079 Giáo dục học '01 50 90 x   101/C2 07:00 30/11/2018
159 SP292 Hóa cơ sở 1 '01 26 90 x   105/C2 07:00 30/11/2018
160 SP292 Hóa cơ sở 1 'A01 24 90 x   105/C2 07:00 30/11/2018
161 SG320 Thủy quyển '01 30 90   x 203/C2 07:15 30/11/2108
162 SP084 Hình học Aphin và Euclide '01 29 90 x   210/C2 8:50 30/11/2018
163 SP234 Lý luận và lịch sử tôn giáo '01 32 60   x 204/C2 10:00 30/11/2018
164 SG249 Vật lý thống kê '01 45 60 x   107/C2 10:00 30/11/2018
165 SG221 Tiếng Việt giáo dục tiểu học 1 'A01 27 60 x   204/KH 14:00 30/11/2018
166 SP002 Sinh học đại cương 2 '01 31 60   x 401/SP 15.00 30/11/2018
167 SG222 Tiếng Việt giáo dục tiểu học 2 '01 36 60 x   204/KH 15:20 30/11/2018
168 SP517 Hóa lượng tử '01 50 90 x   111/C2 07:00 01/12/2018
169 SG254 Vật liệu từ và Ứng dụng 'L01 25 90 x   306/C2 07:50 01/12/2018
170 SP133 Cơ học đại cương 1 'A01 29 60 x   Nhà học C2 09:00 01/12/2018
171 SP146 Thực tế ngoài trường - Vật lý '01 96   x       01/12/2018
172 SG258 Hóa cơ sở 2 '01 15 90 x   111/C2 09:00 01/12/2018
173 SG250 Vật lý tính toán '01 44 180     306/C2 07:50 03/12/2018
174 SP317 Phương trình đạo hàm riêng 'L01 65 60 X   107/C2 8:00 03/12/2018
175 SG298 Ngữ dụng học tiếng Việt '01 28 60 x   107/C2 09:00 03/12/2018
176 SG298 Ngữ dụng học tiếng Việt '02 33 60 x   107/C2 09:00 03/12/2018
177 SP397 Cơ sở lý thuyết Hóa vô cơ '01 35 90 x   106/C2 10:00 03/12/2018
178 SP383 Hóa phân tích 1 - SP.Hóa 'L01 39 90 x   107/B1 7:00 05/12/2018
179 SG236 Hình học sơ cấp 1 '01 22 90 x   109/C2 13:30 05/12/2018
180 SP084 Hình học Aphin và Euclide '02 39 90 x   205/C2 7:00 06/12/2018
181 SP393 TT. Phương pháp phân tích công cụ '01 16 60   x 107/B1 7:30 06/12/2018
182 SP393 TT. Phương pháp phân tích công cụ '02 19 60   x 107/B1 7:30 06/12/2018
183 SP393 TT. Phương pháp phân tích công cụ '03 19 60   x 107/B1 7:30 06/12/2018
184 SP545 Sinh học phát triển động vật và thực vật '02 28 60   x 204/C2 8:00 06/12/2018
185 SP545 Sinh học phát triển động vật và thực vật '01 33 60   x 203/C2 8:00 06/12/2018
186 SG237 Hình học sơ cấp 2 '01 40 90 x   110/C2 9:50 06/12/2018
187 SP357 Vật lý chất rắn 01 44   x   306/D1 9:50 06/12/2018
188 SP392 Phương pháp phân tích công cụ '02 59 90 x   107/B1 14:00 06/12/2018
189 SP357 Vật lý chất rắn '02 56   x   205/C2 13:30 07/12/2018
190 SP293 Nhiệt động hóa học '01 38 90 x   111/C2 07:00 08/12/2018
191 SP293 Nhiệt động hóa học 'L01 20 90 x   111/C2 07:00 08/12/2018
192 SP405 Hóa học phức chất 'L01 38 90     104/C2 7:00 12/12/2018
193 SG331 Di sản thế giới '01 26            
194 SG115 Hoạt động giáo dục trong nhà trường tiểu học '01 35            
195 SP016 Địa danh Việt Nam '01 31            

Thông báo

Số lượt truy cập

401360
Hôm nay
Tuần này
Tháng này
Tất cả
420
5477
13341
401360

Khoa Sư Phạm -  Trường Đại học Cần Thơ.

Địa chỉ: Khu 2 Đại học Cần Thơ, đường 3/2, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ.

Điện thoại & Fax: (0292)3830261.

Email: ksp@ctu.edu.vn.