LỊCH THI HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2018-2019

  

STT Mã HP Môn thi Mã NH Thời gian làm bài Hình thức Phòng thi Thời gian Ngày thi
TL TN
1 XH011 Cơ sở văn hóa Việt Nam H03 60   x 103/HA 09:50 15/03/2019
2 SP156 Động hóa học 1       101/KH 07:00 20/03/2019
3 XH011 Cơ sở văn hóa Việt Nam H02 60   x 111/HA 09:50 21/03/2019
4 SP157 Điện hóa học 2       101/KH 07:00 27/03/2019
5 SP350 TT. Kỹ thuật điện tử 1 1 60 x   ptn điện 13:00 04/04/2019
6 SP169 Phân loại thực vật B E01 60   x 207/C2 07:30 08/04/2019
7 SP015 Địa chất đại cương E01 90' x x 105/C2 08:50 08/04/2019
8 SP169 Phân loại thực vật B E02 60   x 105/C2 14:00 08/04/2019
9 SP015 Địa chất đại cương E02 90' x x 105/C2 08:50 09/04/2019
10 SP169 Phân loại thực vật B E03 60   x 101/C2 14:00 09/04/2019
11 SP350 TT. Kỹ thuật điện tử 1 2 60 x   ptn điện 13:00 13/04/2019
12 XH011 Cơ sở văn hóa Việt Nam 7 90 x   HT/KSP 07:00 15/04/2019
13 SG318 Thạch quyển 1 60'   x 206/C2 13:30 16/04/2019
14 SP177 TT. Động vật không xương sống 1 240     PTN ĐV 07:30 18/04/2019
15 SG132 PPGD thí nghiệm vật lý phổ thông 1 60'/SV     PTHPPGD 07:00 19/04/2019
16 SG132 PPGD thí nghiệm vật lý phổ thông 2 60'/SV     PTHPPGD 13:00 19/04/2019
17 SP420 TT. Di truyền và chọn giống 1 30   x 201/C2 09:00 23/04/2019
18 SG316 Trắc địa cơ bản 1 60' x x 206/C2 13:30 23/04/2019
19 SP015 Địa chất đại cương 1 90' x x 211/C2 13:30 24/04/2019
20 SG306 Phương pháp NCKH Địa lý 1 60' x x 202/C2 13:30 24/04/2019
21 SG108 Đánh giá kết quả học tập Lịch sử 1 120 x   110/C2 14:00 24/04/2019
22 SG312 Kỹ thuật dạy học Địa lý 1       101/C2 07:00 25/04/2019
23 SG266 Vi sinh vật Ứng dụng 1 60   x 104/C2 15:30 25/04/2019
24 SP012 Giáo dục học đại cương 1 90 x   301/NDH 10:00 26/04/2019
25 SG307 Đánh giá kết quả học tập Địa lý 1 60' x x 211/C2 13:30 26/04/2019
26 SP482 Địa lý kinh tế - xã hội thế giới 2 1   x x 108/C2 07:00 02/05/2019
27 SG208 Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học Ngữ Văn 2 60 x   101/SP 07:00 02/05/2019
28 SP455 Hóa vô cơ 2 - SP.Hóa 1 120 x x 101/C2 08:50 02/05/2019
29 SP388 TT. Hóa hữu cơ 1       PTNHC 09:00 02/05/2019
30 SP388 TT. Hóa hữu cơ 2       PTNHC 09:00 02/05/2019
31 SG011 Quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành giáo dục và đào tạo 1 60   x 302/XH 09:50 02/05/2019
32 XH011 Cơ sở văn hóa Việt Nam 4 60   x 102/KT 13:30 02/05/2019
33 SG155 Đánh giá kết quả học tập Toán 1 60 x   109/C2 13:30 02/05/2019
34 SP009 Tâm lý học đại cương 4 60'   TN 210/C2 13:40 02/05/2019
35 SP574 Sinh hoá - SP. Sinh học 1 90 x   110/NN 15:00 02/05/2019
36 SP318 Độ đo và tích phân Lơbe 1 75 x   207/C2 15:30 02/05/2019
37 SG220 Văn bản chữ Nôm 1 90 x   206/C2 15:30 02/05/2019
38 SP103 Số học 1 60 x   201/XH 07:00 03/05/2019
39 XH011 Cơ sở văn hóa Việt Nam 3 60 x   106/C1 07:00 03/05/2019
40 SP534 Văn học Châu Mỹ (Hoa Kỳ, Mỹ La tinh) 1 90 x   302/DB 07:00 03/05/2019
41 SG131 Hoạt động giáo dục trong nhà trường phổ thông 6 22 x   106/C2 07:00 03/05/2019
42 SG231 Dạy học các môn khoa học theo phương pháp bàn tay nặn bột 1           03/05/2019
43 SP101 Cơ sở logic và lý thuyết tập hợp 1 60 x   101/C2 09:50 03/05/2019
44 SP321 Môđun trên vành giao hoán 1 60 x   108/C2 09:50 03/05/2019
45 XH011 Cơ sở văn hóa Việt Nam 6 60 x   102/KT 09:50 03/05/2019
46 SP067 Bồi dưỡng năng lực cảm thụ văn học 1 90 X   104/B1 09:50 03/05/2019
47 XH011 Cơ sở văn hóa Việt Nam 2 60   x HT/KSP 13:30 03/05/2019
48 SG208 Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học Ngữ Văn 1 60 x   201/C2 13:30 03/05/2019
49 SP500 Lịch sử Việt nam cổ trung đại 1 1 90 x   201/NDH 13:30 03/05/2019
50 SP009 Tâm lý học đại cương 5 60'   TN 101/SP 13:40 03/05/2019
51 SG257 Vật lý laser F01 60   x 101/SP 15:20 03/05/2019
52 SG305 Thiết kế chương trình Địa lý 1 120'     211/C2 15:20 03/05/2019
53 SP009 Tâm lý học đại cương G01 60'   TN SP/101 15:30 03/05/2019
54 SP585 Xác suất thống kê - Toán 1 90 x   208/C1 07:00 04/05/2019
55 SP009 Tâm lý học đại cương 6     TN 203/CT 07:30 04/05/2019
56 SP003 TT. Sinh học đại cương 1       PTNĐV, TV, SL 08:00 04/05/2019
57 SP450 Hóa vô cơ 1 - SP.Hóa 1 90 x   101/C2 13:30 04/05/2019
58 SP418 TT. Sinh lý người và động vật 1 60 x   PTN SL 07:30 05/05/2019
59 SG327 Hệ thông tin Địa lý - GIS 1 120' x x 404/SP 07:30 05/05/2019
60 SP418 TT. Sinh lý người và động vật 2 60 x   PTN SL 08:45 05/05/2019
61 SP418 TT. Sinh lý người và động vật 3 60 x   PTN SL 10:00 05/05/2019
62 SP418 TT. Sinh lý người và động vật 4 60 x   PTN SL 11:15 05/05/2019
63 SP132 Xác suất thống kê - GDTH 1 60 x   201/C2 15:30 05/05/2019
64 SG255 Lịch sử Vật lý 1 60 x   103/B1 07:00 06/05/2019
65 SP157 Điện hóa học 1 90 x   111/C1 07:00 06/05/2019
66 SG140 Nhập môn Khoa học Lịch sử 1 60 x   109/C2 07:00 06/05/2019
67 XH136 Dân cư và môi trường ĐBSCL 1 90' x   108/C2 07:00 06/05/2019
68 SG192 Nguyên lí dạy học Sinh học 1 60 x   105/C2 07:30 06/05/2019
69 SG313 Toán Ứng dụng cho Địa lý 1 60' x   101/SP 07:30 06/05/2019
70 SP139 Quang học 1 60 x   101/C2 09:00 06/05/2019
71 SP158 TT. Hóa lý 1 90 x   111/C2 09:00 06/05/2019
72 SP158 TT. Hóa lý 2 90 x   111/C2 09:00 06/05/2019
73 SP158 TT. Hóa lý 3 90 x   111/C2 09:00 06/05/2019
74 SP134 Cơ học đại cương 2 1   x   110/C2 09:50 06/05/2019
75 SG189 Vật lý cho Sinh học 1 60   x 402/SP 09:50 06/05/2019
76 SP437 Cơ lý thuyết - Vật lý 1 60 x   209/C2 10:00 06/05/2019
77 SG172 Thiết kế chương trình hóa học 1 60 x   209/C2 13:30 06/05/2019
78 SG106 Thiết kế chương trình Lịch sử 1 60 x   306/C1 13:30 06/05/2019
79 SG131 Hoạt động giáo dục trong nhà trường phổ thông 1 49 x   204/C2 13:30 06/05/2019
80 SG118 Nguyên lý dạy học giáo dục tiểu học 1 60 x   201/C2 14:00 06/05/2019
81 SG375 Phương pháp công tác đội giáo dục tiểu học 1 Thực hành     Sân sau Hội trường lớn 14:00 06/05/2019
82 SP234 Lý luận và lịch sử tôn giáo 3 60 x   104/C2 15:20 06/05/2019
83 SG112 Nguyên lý dạy học Ngữ Văn 1 60 x   101/C2 15:20 06/05/2019
84 SG151 Nguyên lý dạy học Toán 1 60 x   101/SP 15:30 06/05/2019
85 SP082 Giải tích số 1 60 x   205/C1 15:30 06/05/2019
86 SP438 Thiên văn học 1 90 x   205/C2 07:00 07/05/2019
87 SP529 Văn học Nga 1 90 x   211/C2 07:00 07/05/2019
88 SP233 Lịch sử Đông Nam Á 1 60 x   204/C2 07:00 07/05/2019
89 SP079 Giáo dục học 2 60   x 101/SP 07:00 07/05/2019
90 SP054 Văn học 1 - giáo dục tiểu học 1 120 X   109/C2 07:00 07/05/2019
91 SP504 Lịch sử Việt Nam hiện đại 1 1 100 x   202/C2 07:15 07/05/2019
92 SG085 Đánh giá kết quả học tập tin học 1 60 x   302/C2 07:30 07/05/2019
93 SP331 Hình học vi phân 1 90 x   104/C2 07:30 07/05/2019
94 SP419 Di truyền và chọn giống 1 90   x 201/C2 07:30 07/05/2019
95 SP176 Động vật không xương sống 1 60   x 209/C2 08:00 07/05/2019
96 SG174 Đánh giá kết quả học tập hóa học 1 90 x   101/SP 09:50 07/05/2019
97 SG183 Đánh giá kết quả học tập Sinh học 1 60   x 205/C2 09:50 07/05/2019
98 SP531 Tiến trình văn học 1 90 x   201/C2 09:50 07/05/2019
99 SP234 Lý luận và lịch sử tôn giáo 2 60 x   110/C2 09:50 07/05/2019
100 SP302 Tôpô đại cương 1 60 x   101/SP 13:30 07/05/2019
101 SG357 Ứng dụng CNTT trong dạy học Vật lý 1 60 x   302/C2 13:30 07/05/2019
102 SG297 Cú pháp học tiếng Việt 1 90 x   108/C2 13:30 07/05/2019
103 SP234 Lý luận và lịch sử tôn giáo 1 60 x   105/KH 13:30 07/05/2019
104 SG114 Giáo dục so sánh và giáo dục bền vững 3 60   x 104/C2 13:30 07/05/2019
105 SG131 Hoạt động giáo dục trong nhà trường phổ thông 2 47 x   110/C2 13:30 07/05/2019
106 SP009 Tâm lý học đại cương 1 60'   x 109/C2 14:00 07/05/2019
107 SG109 Phương pháp luận sử học 1 60 x   101/KH 15:20 07/05/2019
108 SG329 Dân cư và môi trường ĐBSCL 1 90' x   101/SP 15:20 07/05/2019
109 SG114 Giáo dục so sánh và giáo dục bền vững 1 60   x 203/C2 15:20 07/05/2019
110 SG207 Đánh giá kết quả học tập Ngữ Văn 1 120 x   105/KH 15:20 07/05/2019
111 SP009 Tâm lý học đại cương 2 60'   x 305/C2 15:30 07/05/2019
112 SP093 Toán cho Hóa học 1 60 x   110/C2 07:00 08/05/2019
113 SP352 Cơ học lượng tử 1 1 60   x 101/C2 07:00 08/05/2019
114 SG248 Điện học 2 1 90 x x 202/B1 07:00 08/05/2019
115 SP512 Văn học dân gian Việt Nam 1 120 x   204/C2 07:00 08/05/2019
116 SP019 Danh nhân đất Việt 1 60 x x 202/C2 07:00 08/05/2019
117 SP079 Giáo dục học 1 60   x 107/C2 07:00 08/05/2019
118 SP517 Hóa lượng tử F01 90 x   203/C2 07:00 08/05/2019
119 SP595 Lịch sử tư tưởng Việt Nam 1 60 x   402/SP 07:15 08/05/2019
120 SG117 Thiết kế chương trình giáo dục tiểu học 1 60 x   210/C2 07:15 08/05/2019
121 SP319 Giải tích hàm 1 90 x   104/C2 07:30 08/05/2019
122 SP429 Câu hỏi và bài tập Sinh phổ thông 1 240     PTN PP/sinh 07:30 08/05/2019
123 SP331 Hình học vi phân 2 90 x   101/SP 07:30 08/05/2019
124 SG389 Phương pháp dạy học lập trình 1 90 x   305/SP 08:00 08/05/2019
125 SP102 Đại số tuyến tính - Toán 1 90 x x 209/C2 09:00 08/05/2019
126 SG377 Văn bản Hán văn Trung Quốc 1 90 x   208/C1 09:00 08/05/2019
127 SP502 Lịch sử Việt Nam cận đại 1 1 100 x   205/C2 09:00 08/05/2019
128 SG114 Giáo dục so sánh và giáo dục bền vững 2 60   x 201/C1 09:40 08/05/2019
129 SP513 Nguyên lý lý luận văn học 1 90 x   203/C2 09:50 08/05/2019
130 SP509 Chuyên đề lịch sử thế giới 1 60 x   206/C2 09:50 08/05/2019
131 SG390 Phương pháp dạy học tích hợp 1       302/C2 13:30 08/05/2019
132 SG153 Thiết kế chương trình Toán 1 90 x   109/C2 13:30 08/05/2019
133 SG215 Văn học Việt Nam hiện đại 2 (1930 - 1945) 1 120 x   201/C2 13:30 08/05/2019
134 SP017 Địa lý chính trị 2       107/C2 13:30 08/05/2019
135 SG222 Tiếng Việt giáo dục tiểu học 2 1 60 x   206/C2 13:30 08/05/2019
136 SG295 Từ vựng học tiếng Việt 1 60 x   206/C2 16:00 08/05/2019
137 SP112 Giải tích hàm nhiều biến 1 90 x   106/C2 07:00 09/05/2018
138 SP085 Lý thuyết vành và trường 1 90 x   109/C2 07:00 09/05/2019
139 SP369 Cảm biến trong đo lường F01 60 x   ptn điện 07:00 09/05/2019
140 SG165 Đánh giá kết quả học tập Vật lý 1 60 x   201/C2 07:00 09/05/2019
141 SP159 Hóa keo 1 90 x   111/C2 07:00 09/05/2019
142 SP159 Hóa keo F01 90 x   111/C2 07:00 09/05/2019
143 XH012 Tiếng Việt thực hành 1 60   x HT/KSP 07:00 09/05/2019
144 SP236 Lịch sử quan hệ quốc tế 1 60 x   203/C2 07:00 09/05/2019
145 SP494 Lịch sử thế giới cổ trung đại 1 1 90    x 204/C2 07:30 09/05/2019
146 SP576 Sinh lý thực vật - SP. Sinh học 1 45   x 203/C2 08:00 09/05/2019
147 SG163 Thiết kế chương trình Vật lý 1 60 x   211/C2 08:50 09/05/2019
148 SG258 Hóa cơ sở 2 1 90 x   111/C2 09:00 09/05/2019
149 SG227 Cơ sở tự nhiên xã hội 1 1 120   x 101/SP 09:00 09/05/2019
150 SP398 Cơ sở lý thuyết Hóa hữu cơ 1 90 x   101/SP 09:30 09/05/2019
151 SP515 Văn học Việt Nam trung đại 1 (TK X-nửa đầu XVIII) 1 90 x   108/C1 09:30 09/05/2019
152 XH011 Cơ sở văn hóa Việt Nam H01 60   x 103/HA 09:50 09/05/2019
153 SP235 Lịch sử văn minh thế giới 1 75   x 401/SP 09:50 09/05/2019
154 SG301 Lịch sử tư tưởng Phương Đông 1 60 x   104/C2 09:50 09/05/2019
155 XH012 Tiếng Việt thực hành 2 60 x   107/C1 10:00 09/05/2019
156 SP195 Việt Nam học đại cương 1 90 x   106/C2 10:00 09/05/2019
157 SP023 Lịch sử Việt Nam đại cương 2 90 x   203/C2 13:30 09/05/2019
158 SG131 Hoạt động giáo dục trong nhà trường phổ thông 4 50 x   107/C2 13:30 09/05/2019
159 SG170 Nguyên lí dạy học hóa học 1 60 x   101/SP 13:30 09/05/2019
160 SG213 Văn học Việt Nam trung đại 3 (nửa cuối thế kỷ XIX) 1 120 x   202/C2 13:30 09/05/2019
161 SG317 Khoa học Trái Đất 1 90 x x 205/C2 13:30 09/05/2019
162 SP009 Tâm lý học đại cương 3 60'   x 207/C2 14:00 09/05/2019
163 SG161 Nguyên lí dạy học Vật lý 1 60 x   101/C2 15:20 09/05/2019
164 XH011 Cơ sở văn hóa Việt Nam 1 60   x HT/KSP 15:20 09/05/2019
165 XH011 Cơ sở văn hóa Việt Nam 5 60   x 102/KT 15:20 09/05/2019
166 SP235 Lịch sử văn minh thế giới 2 60   x 101/SP 15:20 09/05/2019
167 SG113 Tâm lý học sư phạm giáo dục tiểu học 1 60' x   305/C2 15:30 09/05/2019
168 SG218 Văn học châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Đông Nam Á) 1     x 104/C2   09/05/2019
169 SP097 Hoá cho Sinh học 1 90   x 108/C2 07:00 10/05/2019
170 SG381 Rèn luyện nghiệp vụ Sư phạm Lịch sử 1 240     109/C2 07:00 10/05/2019
171 XH012 Tiếng Việt thực hành H01 60   x 203/HẠ 08:00 10/05/2019
172 SP496 Lịch sử thế giới cận đại 1 1 90 x   104/C2 08:00 10/05/2019
173 SP477 Địa lý tự nhiên Việt Nam 1 90' x x 201/KH 08:50 10/05/2019
174 SP178 Hình thái giải phẫu thực vật 1 60   x 306/C2 09:10 10/05/2019
175 SP135 Nhiệt học và nhiệt động lực học 1 90 x x 202/C1 09:30 10/05/2019
176 SG131 Hoạt động giáo dục trong nhà trường phổ thông 5 50 x   208/C2 09:50 10/05/2019
177 SP075 Đại cương về Trái Đất 1 90' x x 206/KH 13:30 10/05/2019
178 SG194 Thiết kế chương trình Sinh học 1 60 x   105/C2 14:00 10/05/2019
179 SP575 TT.Sinh hoá - SP. Sinh học 1 60 x   PTNSH 15:00 10/05/2019
180 SP390 TT. Hóa phân tích - SP.Hóa 1           11/05/2019
181 SP390 TT. Hóa phân tích - SP.Hóa 2           11/05/2019
182 SP519 Thiết kế bài tập Hóa học 1 60 x   205/C1 07:00 12/05/2019
183 SP577 TT. Sinh lý thực vật - SP. Sinh học 1 240     PTN TV 07:30 12/05/2019
184 SP142 Toán cho Vật lý 1 1 90 x   104/C2 07:00 13/05/2019
185 SP498 Lịch sử thế giới hiện đại 1 1 90 x   106/C2 07:00 13/05/2019
186 SP389 Hóa phân tích 2 - SP.Hóa F01 90 x   105/C2 07:00 13/05/2019
187 SP508 Chuyên đề lịch sử Việt Nam 1 60 x   210/C2 09:50 13/05/2019
188 SP010 Tâm lý học sư phạm 4 60'   x 111/C2 10:00 13/05/2019
189 SG104 Nguyên lí dạy học Lịch sử 1 120 x   104/C2 13:30 13/05/2019
190 SP389 Hóa phân tích 2 - SP.Hóa 1 90 x   105/C2 13:30 13/05/2019
191 SG324 Địa lý tự nhiên các châu 2 1 60' x   205/C2 13:30 13/05/2019
192 SP179 TT. Hình thái giải phẫu thực vật 1 60 x   PTNTV 14:00 13/05/2019
193 SP376 Luận văn tốt nghiệp - Vật lý F01           13-19/05/2019
194 SP375 Tiểu luận tốt nghiệp - Vật lý F01           13-19/05/2019
195 SP002 Sinh học đại cương 2 1 60 x   203/C2 09:50 14/05/2019
196 SP314 Hình học xạ Ảnh 1 90 x   105/C2 15:20 14/05/2019
197 SG323 Địa lý tự nhiên các châu 1 1 60' x   205/C2 13:30 15/05/2019
198 SG236 Hình học sơ cấp 1 1 90 x x 101/SP 13:30 15/05/2019
199 SG236 Hình học sơ cấp 1 2 90 x x 114/B1 07:00 16/05/2019
200 SP417 Sinh lý người và động vật 1 90 x   401/D1 09:00 16/05/2019
201 SP414 Sinh lý động vật 1 90 x   401/D1 09:00 16/05/2019
202 SP150 Anh văn chuyên môn Vật lý 1 60   x 108/C2 13:30 16/05/2019
203 SP589 Các phương pháp Toán Lý 1 90 x   504/TS 07:00 17/05/2019
204 SP387 Hóa hữu cơ 2 1 90 x   111/C2 08:00 17/05/2019
205 SP098 TT. Hoá cho Sinh học 1   x   PTNHL 13:30 21/05/2019
206 SG225 Âm nhạc và PPDH âm nhạc GDTH 1       101/SP 08:50 24/05/2019
207 SP235 Lịch sử văn minh thế giới 3 75   x 104/C2 13:30  
208 SG385 Anh văn chuyên môn tin học 1            
209 SG244 Các xu hướng dạy học toán F01            
210 SP334 Luận văn tốt nghiệp-Toán học F01            13-19/05/2019
211 SG084 Phương pháp nghiên cứu khoa học 1            
212 SP333 Tiểu luận tốt nghiệp-Toán học F01            13-19/05/2019
214 SG156 Ứng dụng CNTT trong dạy học toán 1            
215 SG156 Ứng dụng CNTT trong dạy học toán F01            
217 SP159 Hóa keo 3            
218 SP408 Luận văn tốt nghiệp - Hóa học F01            13-19/05/2019
219 SP293 Nhiệt động hóa học 2            
220 SG173 Phương pháp NCKH hóa học 1            
221 SP013 Phương pháp NCKH - Giáo dục 1            
223 SP407 Tiểu luận tốt nghiệp - Hóa học F01            
224 SG175 Ứng dụng CNTT trong dạy học hóa học 1            
225 SG405 Luận văn tốt nghiệp Sinh học F01            13-19/05/2019
226 SG191 Niên luận Sinh học 1            
229 SG355 Tiểu luận tốt nghiệp Sinh học F01            
230 SP540 Luận văn tốt nghiệp - SP. Ngữ văn F01            13-19/05/2019
231 SG101 Niên luận 1            
235 SP511 Luận văn tốt nghiệp - Lịch sử F01            13-19/05/2019
238 SP493 Luận văn tốt nghiệp - Địa lý F01            13-19/05/2019
239 SG328 Thực hành địa lý địa phương 1     TH      
242 SG401 Luận văn tốt nghiệp GDTH F01            13-19/05/2019
243 SP072 Phân tích tác phẩm văn học dân gian trong nhà trường 1            
244 SG226 Phương pháp dạy học toán 2 - GDTH 1            
245 SG229 Phương pháp dạy học tự nhiên xã hội 1            
248 SG351 Tiểu luận tốt nghiệp GDTH F01            13-19/05/2019
249 SG233 Trò chơi sư phạm trong dạy học toán tiểu học 1            
250 SG120 Ứng dụng CNTT trong dạy học GDTH 1            
251 SP088 Giáo dục kỹ năng sống cho học sinh 1            
252 SP010 Tâm lý học sư phạm 1            
253 SP010 Tâm lý học sư phạm 2            
254 SP010 Tâm lý học sư phạm 3            

Thông báo

Số lượt truy cập

503018
Hôm nay
Tuần này
Tháng này
Tất cả
223
2073
13989
503018

Khoa Sư Phạm -  Trường Đại học Cần Thơ.

Địa chỉ: Khu 2 Đại học Cần Thơ, đường 3/2, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ.

Điện thoại & Fax: (0292)3830261.

Email: ksp@ctu.edu.vn.