CÔNG ĐOÀN TRƯỜNG SƯ PHẠM
Nhiệm kỳ 2025-2030
A. Danh sách BCH nhiệm kỳ 2025-2030
|
TT |
Họ và tên |
MSVC |
Chức vụ |
|
|
1. |
Nguyễn Thị Thảo Trúc |
1193 |
Chủ tịch, phụ trách chung; phụ trách công tác thi đua - khen thưởng; phong trào thi đua |
|
|
2. |
Huỳnh Thái Lộc |
2770 |
Phó Chủ tịch, phụ trách chuyên môn; PCCC- vệ sinh cảnh quan; đối ngoại |
|
|
3. |
Trần Thị Hải Yến |
2004 |
Ủy viên, phụ trách công tác nữ công |
|
|
4. |
Trần Thị Mừng |
1503 |
Ủy viên, phụ trách chế độ chính sách; lưu trữ văn bản |
|
|
6. |
Võ Thị Bích Huyền |
2613 |
Ủy viên, phụ trách mảng văn nghệ - thể thao |
|
|
4. |
Phan Kim Hương |
2575 |
Ủy viên, phụ trách công tác thiếu nhi và góp ý các văn bản pháp luật và văn bản về chế độ chính sách |
|
|
5. |
Đào Vũ Nguyên |
2340 |
Ủy viên, phụ trách mảng thể thao |
|
B. Các Tổ trưởng, Tổ phó Công đoàn của các Tổ thuộc Công đoàn Trường Sư Phạm
|
TT |
Họ và tên |
MSVC |
Tổ Công đoàn |
Chức vụ |
|
1 |
Nguyễn Thư Hương |
1521 |
Khoa sư phạm Toán - Tin học |
Tổ trưởng |
|
2 |
Phạm Thị Vui |
1724 |
Khoa sư phạm Toán - Tin học |
Tổ phó |
|
3 |
Trần Thị Kiểm Thu |
2619 |
Khoa sư phạm Vật lý |
Tổ trưởng |
|
4 |
Nguyễn Thị Thúy Hằng |
1728 |
Khoa sư phạm Vật lý |
Tổ phó |
|
5 |
Hồ Hoàng Việt |
2471 |
Khoa sư phạm Hóa học |
Tổ trưởng |
|
6 |
Nguyễn Thị Thu Hương |
2847 |
Khoa sư phạm Hóa học |
Tổ phó |
|
7 |
Trần Thị Anh Thư |
1333 |
Khoa sư phạm Sinh học |
Tổ trưởng |
|
8 |
Hồ Thị Xuân Quỳnh |
1083 |
Khoa sư phạm Ngữ văn |
Tổ trưởng |
|
9. |
Đỗ Thị Hà Thơ |
2913 |
Khoa sư phạm Ngữ văn |
Tổ phó |
|
10 |
Huỳnh Hoàng Khả |
1609 |
Khoa sư phạm Lịch sử - Địa lí |
Tổ trưởng |
|
11 |
Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
2615 |
Khoa sư phạm Lịch sử - Địa lí |
Tổ phó |
|
12 |
Hoàng Thị Kim Liên |
2694 |
Khoa Khoa học Giáo dục |
Tổ trưởng |
|
13 |
Lê Ngọc Hóa |
1996 |
Khoa Giáo dục Tiểu học và Mầm non |
Tổ trưởng |
|
14 |
Nguyễn Thị Muối Em |
3027 |
Khoa Giáo dục Tiểu học và Mầm non |
Tổ phó |
|
15 |
Đoàn Thu Ánh Điểm |
1883 |
Khoa Giáo dục Thể chất |
Tổ trưởng |
|
16 |
Đào Vũ Nguyên |
2340 |
Khoa Giáo dục Thể chất |
Tổ phó |
|
17 |
Nguyễn Thị Kim Vân |
2624 |
Khoa Dự bị Đại học |
Tổ trưởng |
|
18 |
Trần Thị Mừng |
1503 |
Văn phòng Trường |
Tổ trưởng |
|
19 |
Trần Thị Lâm |
2352 |
Văn phòng Trường |
Tổ phó |
|
20 |
Nguyễn Thanh Thúy |
2760 |
Trường THPT Thực hành sư phạm |
Tổ trưởng |
|
21 |
Nguyễn Thanh Phong |
2665 |
Trường THPT Thực hành sư phạm |
Tổ phó |
